sugarcoat the pill

Động từ
  1. (thân mật, thành ngữ) Làm cho một sự việc khó chịu bớt khó chịu hơn.
    (informal, idiomatic) To make an unpleasant event less displeasing.
    Near-synonyms: polish a turd, put lipstick on a pig, sweeten the pot
    Từ gần đồng nghĩa: đánh bóng phân, tô son cho lợn, làm ngọt nồi
🎬 Nghe “sugarcoat the pill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish